Bản dịch của từ 裁判費 trong tiếng Việt

裁判費

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊcaithanh sắc

裁判費 (Cụm từ)

cái pàn fèi
01

Án phí xét xử giải quyết vụ việc dân sự; phí xét xử; phí tòa án

费用是指在法律诉讼中,法院或相关机构收取的费用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁判費

cái

pàn

fèi

裁
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
Các biến thể:
𧚝, 𧚶
Hình thái radical:
⿹,𢦏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép