Bản dịch của từ 裁纸刀 trong tiếng Việt
裁纸刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cái | ㄘㄞˊ | c | ai | thanh sắc |
裁纸刀 (Danh từ)
【cái zhǐ dāo】
01
Dao rọc giấy; dao cắt giấy
裁纸刀是一种用于裁切各种纸张、照片、美工卡纸、冷热裱纸的必备工具,采用自动镇纸设计,刀口经特殊处理,裁切锋利且经久耐用,裁切后的产品整齐无毛
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裁纸刀
cái
裁
zhǐ
纸
dāo
刀
- Bính âm:
- 【cái】【ㄘㄞˊ】【TÀI】
- Các biến thể:
- 𧚝, 𧚶
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,衣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフノ丶フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
財
㒲
财
材
䴭
纔
才
䘡
裏
褏
䘚
袤
襄
褮
裒
褢
裚
襲
衰
跘
㷈
㴦
覕
鹇
猾
棈
瓾
棳
䍯
婽
腅
总裁
裁员
裁判
裁缝
裁缝
制裁
仲裁
体裁
裁决
裁剪
