Bản dịch của từ 裂化 trong tiếng Việt

裂化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liě

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

裂化 (Động từ)

liè huà
01

Chiết xuất; tách ra (xăng từ dầu khô)

在一定条件下, 分子量较大的烷烃分解成分子量较小的烷烃和烯烃是石油加工的重要方法,可分为热裂化 (400-700 oC)、催化裂化和加氢裂化

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裂化

liè

huà

裂
Bính âm:
【liě】【ㄌㄧㄝˋ, ㄌㄧㄝˇ】【LIỆT】
Các biến thể:
列, 𧙩, 𧙷, 𧚲, 𧛵, 𧛯, 裂
Hình thái radical:
⿱,列,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép