Bản dịch của từ 装砌 trong tiếng Việt

装砌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuāng

ㄓㄨㄤzhuangthanh ngang

装砌 (Động từ)

zhuāng qì
01

Xếp đóng, chồng chất cho đầy; làm cho có vẻ nhiều lớp (như堆砌), thường chỉ cách bày biện hoặc dùng lời/đồ vật chồng lên nhau

犹堆砌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装砌

zhuāng

Các từ liên quan

装严
装作
装佯
装佯吃象
砌体
砌叠
砌台
砌合
砌合法
装
Bính âm:
【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
Các biến thể:
裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
Hình thái radical:
⿱,壮,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép