Bản dịch của từ 装饰砖 trong tiếng Việt
装饰砖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | zh | uang | thanh ngang |
装饰砖 (Danh từ)
【zhuāng shì zhuān】
01
Gạch ốp trang trí; Gạch trang trí; Gạch trang trí là loại gạch được sử dụng để làm đẹp không gian, thường có hoa văn hoặc màu sắc đặc biệt.
装饰砖是一种用于美化空间的砖,通常具有特殊的图案或颜色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 装饰砖
zhuāng
装
shì
饰
zhuān
砖
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Các biến thể:
- 裝, 𧙜, 𧚌, 𧚒
- Hình thái radical:
- ⿱,壮,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粧
梉
妆
妝
荘
娤
桩
庄
樁
裝
糚
莊
褭
裏
襄
裝
䘫
裟
裴
褰
衾
褺
䘮
裠
䍵
禂
喅
粫
𠌔
湨
㟪
㾡
温
晴
蒏
骮
装饰
装修
安装
包装
服装
假装
组装
装逼
西装
装置
