Bản dịch của từ 裒多益寡 trong tiếng Việt
裒多益寡
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Póu | ㄆㄡˊ | p | ou | thanh sắc |
裒多益寡 (Thành ngữ)
【póu duō yì guǎ】
01
Giúp đỡ người nhiều hơn người ít
聚集更多,减少少数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裒多益寡
póu
裒
duō
多
yì
益
guǎ
寡
Các từ liên quan
裒会
裒克
裒凶鞠顽
裒刻
裒削
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
益上损下
益兵
益军
益决草
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
- Bính âm:
- 【póu】【ㄆㄡˊ】【BẦU】
- Các biến thể:
- 襃, 𦥑
- Hình thái radical:
- ⿴,衣,臼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨一フ一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎧
㧵
掊
捊
垺
箁
抔
䯽
㼜
抙
䙪
衰
装
袭
裵
裝
裠
袃
衣
裦
褮
裂
䧚
發
腊
貺
落
㢿
馇
䦈
循
筬
葞
喭
裒辑
裒多益寡
