Bản dịch của từ 裒歛 trong tiếng Việt

裒歛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Póu

ㄆㄡˊpouthanh sắc

裒歛 (Động từ)

póu hān
01

Cào vét, thu gom, cưỡng đoạt của cải; bóc lột, vơ vét của dân (thường chỉ hành vi thu tiền/tài sản một cách tham lam)

搜刮、聚敛。。陈书.卷八.侯安都传:「受脤专征,剽掠一逞,推毂所镇,裒敛无厌。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裒歛

póu

hān

裒
Bính âm:
【póu】【ㄆㄡˊ】【BẦU】
Các biến thể:
襃, 𦥑
Hình thái radical:
⿴,衣,臼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨一フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép