Bản dịch của từ 裔姓 trong tiếng Việt

裔姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

裔姓 (Danh từ)

yì xìng
01

Con cháu cùng họ; hậu duệ mang cùng họ (ví dụ: những người cùng họ Tống gọi là Tống).

同姓后代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裔姓

xìng

Các từ liên quan

裔井
裔土
裔壤
裔夷
裔子
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
裔
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DUỆ】
Các biến thể:
𠆘, 𧘉, 𧘊, 𧘯, 𧚞, 𧛨, 𧛲, 𧜟
Hình thái radical:
⿱,衣,冏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép