Bản dịch của từ 裔末 trong tiếng Việt
裔末
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
裔末 (Danh từ)
【yì mò】
01
Vùng đất xa xôi, biên ngoại; nơi tận cùng, rìa xa (Hán Việt: 'dối'/'dị' ít dùng)
边远之地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裔末
yì
裔
mò
末
Các từ liên quan
裔井
裔土
裔壤
裔夷
裔姓
末上
末世
末业
末主
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 𠆘, 𧘉, 𧘊, 𧘯, 𧚞, 𧛨, 𧛲, 𧜟
- Hình thái radical:
- ⿱,衣,冏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗑
焲
㸣
䉨
瞖
儗
峄
栺
穓
弈
翌
伇
褱
褽
衷
裒
褎
褰
褭
裁
衰
襲
表
衾
粯
楯
瑙
僄
蔱
嫆
蛷
慆
竩
歆
當
䣵
华裔
后裔
亚裔
族裔
苗裔
非裔
裔胄
裔夷
日裔
昆裔
