Bản dịch của từ 裕裕 trong tiếng Việt
裕裕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
裕裕 (Tính từ)
【yù yù】
01
Thảnh thơi, dư dả, ung dung (cảm giác rộng rãi, không phải vội vàng)
宽馀自如貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裕裕
yù
裕
Các từ liên quan
裕利
裕后光前
裕固
裕固族
裕国足民
裕如
裕宽
裕德
裕民
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤ】
- Các biến thể:
- 极, 䘱
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,谷
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶ノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滪
奧
䮇
㲾
域
嫗
㽣
豫
㹼
癒
与
䂊
褾
襢
袻
䙐
褬
襘
袖
褐
䘧
袗
襒
襶
䟨
鄗
堹
軦
虝
䧟
衉
菐
棊
詋
鹇
鄌
富裕
充裕
宽裕
丰裕
优裕
余裕
裕华
裕如
刘裕
裕固
