Bản dịch của từ 裸地化 trong tiếng Việt
裸地化
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luǒ | ㄌㄨㄛˇ | l | uo | thanh hỏi |
裸地化 (Động từ)
【luǒ dì huà】
01
Quá trình đất trống
地面裸露的过程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裸地化
luǒ
裸
dì
地
huà
化
- Bính âm:
- 【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LOẢ.KHOẢ】
- Các biến thể:
- 㒩, 倮, 儽, 臝, 躶, 𦣔, 𧝹, 𡑤, 裸
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攞
㵣
㩡
曪
㒩
攭
倮
瘰
蓏
㦬
躶
捰
䙏
褅
裭
衱
袄
襗
袙
䙘
袧
䙀
褌
衴
蜉
滗
獓
塙
靴
辠
煬
䐏
愭
睫
嗪
魜
裸婚
裸奔
裸辞
裸露
裸体
赤裸
裸机
裸考
裸照
裸眼
