Bản dịch của từ 裸考 trong tiếng Việt
裸考
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luǒ | ㄌㄨㄛˇ | l | uo | thanh hỏi |
裸考 (Động từ)
【luǒ kǎo】
01
Thi đại
没经过任何准备就去进行考试
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裸考
luǒ
裸
kǎo
考
- Bính âm:
- 【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LOẢ.KHOẢ】
- Các biến thể:
- 㒩, 倮, 儽, 臝, 躶, 𦣔, 𧝹, 𡑤, 裸
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,果
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨フ一一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攞
㵣
㩡
曪
㒩
攭
倮
瘰
蓏
㦬
躶
捰
䙏
褅
裭
衱
袄
襗
袙
䙘
袧
䙀
褌
衴
蜉
滗
獓
塙
靴
辠
煬
䐏
愭
睫
嗪
魜
裸婚
裸奔
裸辞
裸露
裸体
赤裸
裸机
裸考
裸照
裸眼
