Bản dịch của từ 裹药 trong tiếng Việt

裹药

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǒ

ㄍㄨㄛˇguothanh hỏi

裹药 (Động từ)

guǒ yào
01

Mua thuốc, lấy thuốc chữa bệnh

买药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裹药

guǒ

yào

Các từ liên quan

裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
药丸
药典
药兽
药农
裹
Bính âm:
【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【KHOẢ】
Các biến thể:
䙨, 褁, 𦆪
Hình thái radical:
⿴,衣,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一一一丨ノ丶ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép