Bản dịch của từ 裺囊 trong tiếng Việt
裺囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
裺囊 (Danh từ)
【yǎn náng】
01
Một loại túi vải/bao (cổ) — cũng viết là 裺篼; từ cổ, chỉ bao, túi đựng đồ
1.亦作“裺篼”。
Ví dụ
02
Đồ đựng cho ngựa ăn (bình/khay chứa cỏ, thức ăn cho ngựa) — một dụng cụ cổ để cho ngựa ăn
2.饲马器皿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裺囊
yǎn
裺
náng
囊
Các từ liên quan
裺篼
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
