Bản dịch của từ 裺囊 trong tiếng Việt

裺囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

裺囊 (Danh từ)

yǎn náng
01

Một loại túi vải/bao (cổ) — cũng viết là 裺篼; từ cổ, chỉ bao, túi đựng đồ

1.亦作“裺篼”。

Ví dụ
02

Đồ đựng cho ngựa ăn (bình/khay chứa cỏ, thức ăn cho ngựa) — một dụng cụ cổ để cho ngựa ăn

2.饲马器皿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 裺囊

yǎn

náng

Các từ liên quan

裺篼
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
裺
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【AM】
Hình thái radical:
⿰衤奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép