Bản dịch của từ 褒扬 trong tiếng Việt

褒扬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

褒扬 (Động từ)

bāo yáng
01

Biểu dương; tán dương; ca ngợi; tuyên dương

表扬、嘉奖和奖励

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褒扬

bāo

yáng

褒
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
Các biến thể:
襃, 闁, 裦, 𧚱, 𧛙, 𧜪, 𧜯, 𧝾
Hình thái radical:
⿴,衣,保
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨丨フ一一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép