Bản dịch của từ 褡包 trong tiếng Việt

褡包

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚdathanh ngang

褡包 (Danh từ)

dā bāo
01

Thắt lưng vải; thắt lưng

长而宽的腰带,用布或绸做成,系在衣服外面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褡包

bāo

褡
Bính âm:
【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨丨ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép