Bản dịch của từ 褥疮 trong tiếng Việt

褥疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

褥疮 (Danh từ)

rù chuāng
01

Hoại tử; thối rữa (do bộ phận cơ thể bị đè nén lâu)

由于局部组织长期受压迫血液循环发生障碍而引起的皮肤和肌肉等组织的坏死和溃烂长期卧床不能自己移动的病人,骶部和髋部都容易发生褥疮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 褥疮

chuāng

Các từ liên quan

褥位
褥单
褥套
褥子
褥特鼠
疮口
褥
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
縟, 蓐, 𣯋
Hình thái radical:
⿰,衤,辱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一ノ一一フノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép