Bản dịch của từ 襞积 trong tiếng Việt
襞积
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
襞积 (Động từ)
【bì jī】
01
Nếp nhăn trên da, mô tả sự gấp khúc hoặc tích tụ như nếp gấp trên bề mặt
3.比喻皱纹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gấp chồng lên nhau; chất đống nhiều lớp.
4.重叠;堆积。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lặp đi lặp lại; chất đống lên nhiều lớp như nếp gấp
5.重复;堆砌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Nếp gấp, sự tích tụ các nếp gấp (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc hoặc hình thái bề mặt)
1.亦作“襞绩”。
Ví dụ
05
Những nếp gấp, nếp nhăn nhỏ trên quần áo tạo thành khi mặc hoặc gấp.
2.衣服上的褶裥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襞积
bì
襞
jī
积
Các từ liên quan
襞幅
襞敛
襞方
襞染
襞笺
积不相能
积世
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 𧞃
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,衣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶝
奰
罼
䫾
䪐
碧
㧙
荜
髲
䮡
䨆
襣
裏
装
衷
裠
䙝
表
袈
袞
䘮
裒
袃
袰
鯖
瓅
鯫
䮩
鼮
䥓
鏜
䵨
繬
鏕
䱞
䰪
皱襞
