Bản dịch của từ 襟冕 trong tiếng Việt

襟冕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

襟冕 (Danh từ)

jīn miǎn
01

Phần quan trọng, trọng yếu như cổ áo () và mũ miện () trong trang phục, dùng để chỉ phần chủ yếu, trọng điểm của sự vật.

衣襟和冠冕。比喻事物的重要部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襟冕

jīn

miǎn

Các từ liên quan

襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟制
冕冠
冕带
冕旒
冕服
冕版
襟
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
𧛛, 䘳
Hình thái radical:
⿰,衤,禁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép