Bản dịch của từ 襟连 trong tiếng Việt

襟连

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

襟连 (Động từ)

jīn lián
01

Giao nhau, kết nối liền mạch; liên kết chặt chẽ như hai mép áo liền kề (襟连 có nghĩa là hai phần đan xen, nối liền nhau).

交会连接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 襟连

jīn

lián

Các từ liên quan

襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
连一不二
连一接二
连一连二
连七
襟
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KHÂM】
Các biến thể:
𧛛, 䘳
Hình thái radical:
⿰,衤,禁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶一丨ノ丶一丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép