Bản dịch của từ 西医 trong tiếng Việt

西医

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西医 (Danh từ)

xī yī
01

Tây y; y học phương Tây

从欧美各国传入中国的医学

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thầy thuốc Tây y; bác sĩ

运用上述医学理论和技术治病的医生

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西医

西

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
医书
医人
医养
医剂
医务
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép