Bản dịch của từ 覂驾 trong tiếng Việt

覂驾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěng

ㄈㄥˇfengthanh hỏi

覂驾 (Động từ)

fěng jià
01

覆驾。形容马奔逸而不循轨辙。。唐.孔颖达.礼记正义.序:「覂驾之马,设衔策以驱之。」

Ví dụ
02

Cưỡi (thuyền/xe) nhẹ nhàng, chèo lái, lướt đi; giống ý 'phảng phất chèo lái' (còn viết là「泛驾」)

亦作「泛驾」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覂驾

fěng

jià

覂
Bính âm:
【fěng】【ㄈㄥˇ】【PHỦNG】
Các biến thể:
䟪, 𢇫
Hình thái radical:
⿱覀乏
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép