Bản dịch của từ 覆帐 trong tiếng Việt
覆帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆帐 (Danh từ)
【fù zhàng】
01
Từ cổ dùng để chỉ việc cô gái mại dâm lần đầu tiên cùng khách qua đêm (ký sinh hoặc lần đầu 'phá trinh'), gọi là “phủ trướng” (覆帐).
妓女破瓜后首次与嫖客同宿﹐旧称“覆帐”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆帐
fù
覆
zhàng
帐
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
