Bản dịch của từ 覆帱 trong tiếng Việt

覆帱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆帱 (Động từ)

fù dào
01

Loại rèm che hoặc tấm vải phủ dùng để che chắn hoặc trang trí, thường dùng trong kiến trúc truyền thống.

1.亦作“覆焘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Che phủ, bao trùm, ngụ ý ban ân huệ, như được phủ lên bằng tấm chăn lớn

2.犹覆被。谓施恩﹐加惠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆帱

chóu

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
帱帐
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép