Bản dịch của từ 覆折 trong tiếng Việt
覆折
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆折 (Danh từ)
【fù shé】
01
Lật úp, làm đổ ngã, gãy đổ hoặc phá hủy sự ổn định của vật gì đó.
1.倾覆摧折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một thuật ngữ cổ dùng để chỉ hình phạt hoặc việc gập, gập lại, liên quan đến '覆公折足' (một hình thức xử phạt liên quan đến việc gập chân).
3.见“覆公折足”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn khuất, quanh co, uốn khúc khó nhận ra
2.隐蔽曲折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆折
fù
覆
zhé
折
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
