Bản dịch của từ 覆案 trong tiếng Việt
覆案
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆案 (Động từ)
【fù àn】
01
Bản tường trình hoặc văn bản ghi chép lại sự việc đã xảy ra, thường dùng trong pháp lý hoặc điều tra (còn gọi là “phúc án”).
1.亦作“覆按”。
Ví dụ
02
Kiểm tra, điều tra kỹ lưỡng một vụ án hoặc sự việc pháp lý.
2.审察;查究。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆案
fù
覆
àn
案
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
