Bản dịch của từ 覆橑 trong tiếng Việt
覆橑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆橑 (Danh từ)
【fù lǎo】
01
Phần trần trang trí lõm trong kiến trúc truyền thống, có hình dạng vuông, tròn hoặc đa giác, thường tô điểm bằng tranh vẽ hoặc chạm khắc.
传统建筑中室内顶棚上的装饰性凹面﹐呈方﹑圆﹑多边等形﹐有绘画﹑雕刻等装饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆橑
fù
覆
lǎo
橑
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
橑子
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
