Bản dịch của từ 覆照 trong tiếng Việt
覆照
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆照 (Danh từ)
【fù zhào】
01
Thư trả lời hoặc hồi đáp chính thức gửi lại đối phương
2.答复对方的照会。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Văn bản đáp lại trong ngoại giao, là thư trả lời của bên B gửi cho bên A dựa trên tài liệu hoặc công hàm trước đó.
1.外交文书的一种。为乙方对甲方照会的覆文。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆照
fù
覆
zhào
照
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
