Bản dịch của từ 覆觞 trong tiếng Việt

覆觞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆觞 (Động từ)

fù shāng
01

Úp chén rượu xuống, biểu thị uống cạn chén rượu.

1.覆置酒杯。意谓喝干杯中的酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ chối uống, không tiếp nhận rượu (thể hiện sự khước từ, từ chối trong lễ nghi).

2.表示不饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆觞

shāng

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
觞令
觞咏
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép