Bản dịch của từ 覆诞 trong tiếng Việt

覆诞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋfuthanh huyền

覆诞 (Danh từ)

fù dàn
01

Lễ tục tái sinh trong văn hóa dân gian Liêu, biểu thị sự tái sinh hay sinh lại của con người theo tín ngưỡng truyền thống.

指辽俗再生礼仪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆诞

dàn

Các từ liên quan

覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
覆
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Các biến thể:
復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
Hình thái radical:
⿱,覀,復
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép