Bản dịch của từ 覆酱 trong tiếng Việt
覆酱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
覆酱 (Danh từ)
【fù jiàng】
01
Một loại bình hoặc hũ đựng tương (một loại nước sốt làm từ đậu nành lên men), thường dùng trong ẩm thực Trung Hoa cổ truyền.
见“覆酱瓿”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覆酱
fù
覆
jiàng
酱
Các từ liên quan
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
酱匠
酱园
酱坊
酱幕斗
酱棚
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 復, 覄, 𧠃, 䨱, 覆
- Hình thái radical:
- ⿱,覀,復
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 覀
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一ノノ丨ノ一丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙏
㤱
㾈
䞜
椱
緮
㗘
赙
赴
萯
㽬
婦
要
覂
覀
覇
覃
覄
覊
覉
覅
覈
西
濷
鳑
㙻
㩫
㽫
䜱
鵓
蟪
蟬
䤍
鬵
鏵
覆盖
颠覆
覆辙
覆膜
覆灭
翻覆
覆没
倾覆
覆核
覆亡
