Bản dịch của từ 覶缕 trong tiếng Việt
覶缕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luó | ㄌㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
覶缕 (Động từ)
【luó lǚ】
01
Khắc họa, tả tỉ mỉ; kể lể, trình bày u uất, uỷ mị (thường chỉ cố gắng diễn tả kỹ, nêu nỗi niềm)
委曲详述,极力刻划。。唐.柳宗元.寄许京兆孟容书:「虽欲秉笔覶缕,神志荒耗,前后遗忘,终不能成章。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 覶缕
luó
覶
lǚ
缕
- Bính âm:
- 【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
- Các biến thể:
- 覙, 覼
- Hình thái radical:
- ⿰,𤔔,見
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 見
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丶丿乚丶丨乚乚丶乚丶丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欏
萝
㽋
囉
腡
鏍
罗
锣
儸
镙
㼈
螺
卵
丱
㰸
観
䚀
䙻
覾
見
䙾
覓
䙷
覚
䚒
覷
覙
鏱
蘁
蹹
櫢
㰃
顗
䜄
蠀
鵽
㿑
䶀
霳
