Bản dịch của từ 规元 trong tiếng Việt
规元
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
规元 (Danh từ)
【guī yuán】
01
Một đơn vị tiền tệ ghi sổ (tiền ảo/tiền quy ước) từng lưu hành ở Thượng Hải trước 1933; gọi là 'quy nguyên' (ghi sổ, không phải tiền kim loại lưu hành).
也称豆规银九八规元。1933年以前,上海通行的一种记帐货币。规元只作记帐之用,以上海银炉所铸二七宝银折算使用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 规元
guī
规
yuán
元
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 規, 椝, 槼, 䂓, 𧠹, 𧠺, 𩑬
- Hình thái radical:
- ⿰,夫,见
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬀
媯
槻
闺
瑰
鳺
瞡
鲑
皈
袿
廆
騩
视
觃
觋
現
觉
觊
觐
览
觎
觏
觑
见
侭
厓
沀
枬
姗
炚
肭
诚
易
抧
㹨
䂆
规定
规矩
规则
规划
规范
规律
规模
规格
正规
常规
