Bản dịch của từ 觅取 trong tiếng Việt
觅取
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mì | ㄇㄧˋ | m | i | thanh huyền |
觅取 (Động từ)
【mì qǔ】
01
Tìm kiếm
寻求
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tìm ra
寻找
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觅取
mì
觅
qǔ
取
Các từ liên quan
觅举
觅便
觅句
觅婚
觅帖儿
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
- Bính âm:
- 【mì】【ㄇㄧˋ】【MỊCH】
- Các biến thể:
- 覓, 覔, 𥦀, 𧠘, 𧠙, 𧠨
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,见
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶ノ丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦄
樒
熐
䤉
㨠
䌐
幦
怽
宻
謐
宓
蔤
觐
觊
见
览
觉
视
觌
觇
觋
规
觑
笕
㣌
妿
姍
陊
抦
坮
披
㹡
屇
邼
坩
枤
寻觅
觅食
觅取
追觅
觅句
寻死觅活
闭门觅句
骑驴觅驴
寻寻觅觅
觅食行为
