Bản dịch của từ 览阅 trong tiếng Việt

览阅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

览阅 (Động từ)

lǎn yuè
01

Xem, đọc để tìm hiểu hoặc tham khảo thông tin; hành động xem qua tài liệu, sách báo

阅览。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 览阅

lǎn

yuè

Các từ liên quan

览历
览取
览古
览察
览总
阅世
阅乐
阅习
阅人
览
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃM】
Các biến thể:
覽, 覧, 𢸒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨丨ノ一丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép