Bản dịch của từ 觉寤 trong tiếng Việt

觉寤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

觉寤 (Động từ)

jué wù
01

Nhận thức rõ ràng, tỉnh ngộ, hiểu ra chân lý hay sự thật quan trọng

1.亦作“觉悟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tỉnh ngộ, nhận thức rõ, giác ngộ về điều gì đó quan trọng hoặc chân lý sâu sắc

2.见“觉悟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觉寤

jué

Các từ liên quan

觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
寤叹
寤合
寤宿
寤寐
寤寐不宁
觉
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【GIÁC】
Các biến thể:
覺, 斍, 覐, 覚, 𡕚, 𧠔, 𧠭, 𧠷
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フ丨フノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép