Bản dịch của từ 觌面 trong tiếng Việt

觌面

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

觌面 (Động từ)

dí miàn
01

Gặp; gặp nhau; gặp mặt

见面;当面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觌面

miàn

觌
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
覿
Hình thái radical:
⿰,卖,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶丶一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép