Bản dịch của từ 角旗 trong tiếng Việt

角旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角旗 (Danh từ)

jiǎo qí
01

Cờ góc sân

角旗。用布或绸料制成。长50cm,宽40cm。在宽边端缝制约6cm宽的旗套。旗杆用竹竿或其它适宜材料制成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角旗

jiǎo

角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép