Bản dịch của từ 觞咏 trong tiếng Việt
觞咏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄕㄤ | sh | ang | thanh ngang |
觞咏 (Động từ)
【shāng yǒng】
01
Uống rượu và ngâm vịnh; cùng nhau thưởng rượu, làm thơ (nghĩa cổ, mang sắc thái văn chương)
饮酒咏诗
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觞咏
shāng
觞
yǒng
咏
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG.TRÀNG】
- Các biến thể:
- 觴, 𣝻, 𤔡, 𤔰
- Hình thái radical:
- ⿰,角,⿱,𠂉,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨ノ一フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬺
螪
殤
熵
禓
慯
滳
商
傷
謪
墒
伤
䚣
觠
觾
觖
䚚
觽
觸
觜
觪
觼
觩
觢
胾
𠗴
嵓
滞
䞤
楮
蛦
琱
焮
揉
㗅
翓
滥觞
曲水流觞
一觞一咏
