Bản dịch của từ 解剖室 trong tiếng Việt

解剖室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解剖室 (Danh từ)

jiě pōu shì
01

Phòng giải phẫu; phòng phẫu thuật; phòng mổ

为了教学、研究或分析病因而进行解剖的房间 (在医院里或医学院里)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解剖室

jiě

pōu

shì

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
剖决
剖分
剖判
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép