Bản dịch của từ 解词 trong tiếng Việt

解词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解词 (Danh từ)

jiě cí
01

Bản tự khai, giấy tường trình; văn bản giải thích sự việc.

即解状。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解词

jiě

Các từ liên quan

解下
解不下
解严
解义
解乏
词丈
词不达意
词不逮意
解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép