Bản dịch của từ 解龟 trong tiếng Việt

解龟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiě

ㄐㄧㄝˇjiethanh hỏi

解龟 (Cụm từ)

jiě guī
01

亦作「解绶」、「解任」、「解组」。

Ví dụ
02

古代解下所佩带的龟印,辞官卸任。。文选.谢灵运.初去郡诗:「牵丝及元兴,解龟在景平。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 解龟

jiě

guī

解
Bính âm:
【jiě】【ㄐㄧㄝˇ】【GIẢI】
Các biến thể:
觧, 𦴘, 懈
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,刀,牛
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨フノノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép