Bản dịch của từ 触动 trong tiếng Việt

触动

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

触动 (Động từ)

chù dòng
01

Va; đụng; chạm; va chạm

因碰撞而移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chạm đến; khuấy động; khêu gợi; xúc động; làm cảm động (tình cảm, hồi ức)

打动;引发(情感、意念)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đụng chạm; mạo phạm; xúc phạm

冲撞;冒犯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 触动

chù

dòng

触
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
觸, 𡝈, 𡟌, 𧢻, 𧣈, 𧥘
Hình thái radical:
⿰,角,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép