Bản dịch của từ 觱篥 trong tiếng Việt
觱篥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
觱篥 (Danh từ)
【bì lì】
01
Khèn Tacta (nhạc cụ dạng ống thời xưa, dùng trúc làm ống, lau sậy làm miệng, từ Tây vực thâm nhập vào Trung quốc vào thời Hán)
古代管乐器,用竹做管,用芦苇做嘴,汉代从西域传入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觱篥
bì
觱
lì
篥
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【TẤT】
- Các biến thể:
- 𧤅, 𧥀, 𧥑, 𥷑
- Hình thái radical:
- ⿱,咸,角
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一丨フ一フノ丶ノフノフ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
币
鏎
幣
粊
㹃
坒
䬛
诐
幤
㢶
鮅
萞
䚚
解
觳
䚣
觝
觖
觻
觚
觧
觨
觓
觭
戰
㦜
鹦
暺
薦
镞
㦔
䙤
磡
輲
髭
䃜
觱栗
觱篥
