Bản dịch của từ 言情 trong tiếng Việt

言情

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言情 (Tính từ)

yán qíng
01

Ngôn tình; tình cảm; lãng mạn

描述男女情爱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

言情 (Động từ)

yán qíng
01

Miêu tả cảm xúc; miêu tả tình cảm

抒情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言情

yán

qíng

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
情不可却
情不自堪
情不自已
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép