Bản dịch của từ 言筌 trong tiếng Việt

言筌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言筌 (Danh từ)

yán quán
01

Dấu vết của lời nói; những kí ức/ấn tượng còn lại sau khi lời đã nói (nghĩa bóng: 'cái để nhớ' của ngôn ngữ)

《庄子.外物》﹕“筌者所以在鱼﹐得鱼而忘筌……言者所以在意﹐得意而忘言。”成玄英疏﹕“筌﹐鱼笱也。”后因称在言词上留下的迹象为“言筌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言筌

yán

quán

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
筌句
筌意
筌拾
筌相
筌箵
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép