Bản dịch của từ 言面 trong tiếng Việt

言面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

言面 (Danh từ)

yán miàn
01

Nét mặt nói lời; sắc mặt khi nói (ý chỉ thái độ, biểu cảm trên mặt khi phát ngôn)

2.犹辞色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gặp mặt, gặp gỡ để đối thoại; nói chuyện trực tiếp (như gặp mặt trao đổi)

1.晤谈﹐见面交谈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 言面

yán

miàn

Các từ liên quan

言三语四
言下
言不二价
言不及义
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
言
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NGÔN】
Các biến thể:
䇾, 訁, 𢍗, 𢍬, 𧩁, 讠, 𦉴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép