Bản dịch của từ 訏訏 trong tiếng Việt
訏訏
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
訏訏 (Thán từ)
【xú xǔ】
01
Tiếng thở hồng hộc, tiếng thở gấp (tiếng hơi thở mạnh, khò khè); chữ cổ dùng mô tả sự thở dốc, hụt hơi
喘气声。。元.关汉卿.五侯宴.第三折:「我这里立不定、吁吁的气喘,我将这绳头儿呵的来觉软。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
惊恐的样子。。唐.柳宗元.乞巧文:「吁吁为诈,坦坦为忝,他人有身,动必得宜。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訏訏
xū
訏
xū
訏
