Bản dịch của từ 訚訚 trong tiếng Việt

訚訚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

訚訚 (Tính từ)

yín yín
01

Từ tốn; yín yín - êm đềm; nhẹ nhàng

温柔的声音或感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 訚訚

yín

yín

訚
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
誾, 𨶡
Hình thái radical:
⿵,门,言
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép