Bản dịch của từ 詟服 trong tiếng Việt
詟服
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
詟服 (Động từ)
【zhé fú】
01
Sợ hãi mà phục tùng; cúi đầu tuân lệnh vì kinh sợ
1.畏惧服从。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khiến (ai) sợ hãi mà phục tùng; bắt phải khuất phục vì sợ
2.谓使之畏惧服从。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 詟服
zhé
詟
fú
服
Các từ liên quan
詟伏
詟忌
詟怖
詟息
詟悸
服丧
服习
服事
